HYPERX VIỆT NAM / GEAR UP. GAME ON.Giảm 10% toàn bộ sản phẩm ↗
ĐenHyperX Pulsefire Haste 2 — phiên bản Đen, mã 6N0A7AA
CHUỘT GAMING

HyperX Pulsefire Haste 2

Mã sản phẩm: 6N0A7AA

Pulsefire Haste 2 có dây là chuột gaming nhẹ khoảng 53 g, dùng cảm biến HyperX 26K và dây HyperFlex 2. Dáng cân đối cùng mặt vỏ kín hướng đến người thường rê chuột nhiều, đặc biệt khi chơi game góc nhìn thứ nhất.

Có dâyThiết kế nhẹ
981.000 ₫1.090.000 ₫ −10%

Có hàng

981.000 ₫

Ưu đãi & quà tặng

Ưu đãi sản phẩmĐang áp dụng

Giảm 10% toàn bộ sản phẩm

Ưu đãi được áp dụng trực tiếp vào giá sản phẩm.

Tiết kiệm 10%
Áp dụng cho tất cả sản phẩm và màu sắc trong danh mục. Không cần nhập mã.

Miễn phí giao hàng toàn quốc · Cửa hàng hỗ trợ 25.000đ phí ship/đơn.

Xem thông tin sản phẩm ↓
CHI TIẾT SẢN PHẨM

HyperX Pulsefire Haste 2: đặc điểm và trải nghiệm sử dụng

Pulsefire Haste 2 có dây là chuột gaming nhẹ khoảng 53 g, dùng cảm biến HyperX 26K và dây HyperFlex 2. Dáng cân đối cùng mặt vỏ kín hướng đến người thường rê chuột nhiều, đặc biệt khi chơi game góc nhìn thứ nhất.

01

Khối lượng nhẹ và dáng chuột dùng hằng ngày

Haste 2 chỉ khoảng 53 g khi không tính dây. Khối lượng thấp giúp những cú nhấc và rê liên tục ít nặng tay hơn so với một chuột lớn. Vỏ kín không có các lỗ kiểu tổ ong, nên bề mặt dễ lau hơn sau thời gian sử dụng.

Hãng công bố kích thước khoảng 124,3 × 66,8 × 38,2 mm. Người mua nên đặt các số này cạnh chiếc chuột đang dùng để hình dung chiều dài, độ rộng và đỉnh lưng. Dáng chuột, vị trí ngón tay và cảm giác bấm quan trọng hơn một con số DPI tối đa.

HyperX Pulsefire Haste 2: Khối lượng nhẹ và dáng chuột dùng hằng ngày
Hình ảnh tính năng chính thức từ HyperX; màu sắc minh họa có thể khác phiên bản đang xem.
02

Cảm biến HyperX 26K và độ nhạy

Cảm biến HyperX 26K có độ phân giải tối đa 26.000 DPI và tốc độ theo dõi công bố đến 650 IPS. Đây là giới hạn kỹ thuật; phần lớn người chơi sẽ chọn mức DPI phù hợp với màn hình, diện tích lót chuột và thói quen rê tay.

Haste 2 có sáu nút có thể lập trình qua phần mềm tương thích. Nếu thường cần rất nhiều nút bên hông để gán kỹ năng, nên kiểm tra bố cục nút trước khi mua. Bộ nhớ trên chuột có một cấu hình, phù hợp với người dùng giữ một bộ thiết lập chính.

HyperX Pulsefire Haste 2: Cảm biến HyperX 26K và độ nhạy
Hình ảnh tính năng chính thức từ HyperX; màu sắc minh họa có thể khác phiên bản đang xem.
03

Polling rate tối đa 8.000 Hz có ý nghĩa gì?

Polling rate là số lần chuột gửi dữ liệu vị trí về máy mỗi giây. Haste 2 có dây hỗ trợ tối đa 8.000 Hz, trong khi mức mặc định do hãng nêu là 1.000 Hz. Người chơi có thể đổi bằng tổ hợp trên chuột hoặc phần mềm NGENUITY.

Mức cao hơn không tự biến mọi cú rê thành lợi thế trong game. Hệ thống, ứng dụng và điều kiện sử dụng ảnh hưởng đến hiệu quả thực tế. Với một máy không ổn định ở mức cao, 1.000 Hz là điểm bắt đầu hợp lý để so sánh.

HyperX Pulsefire Haste 2: Polling rate tối đa 8.000 Hz có ý nghĩa gì?
Hình ảnh tính năng chính thức từ HyperX; màu sắc minh họa có thể khác phiên bản đang xem.
04

Dây, feet và độ bám tay

Dây HyperFlex 2 mềm nhằm giảm lực kéo khi rê chuột. Với chuột có dây, việc đi dây qua mép bàn hoặc dùng bungee vẫn ảnh hưởng tới cảm giác di chuyển. Các feet ma sát thấp giúp chuột trượt trên lót; bộ feet dự phòng có trong hộp theo thông tin của hãng.

Grip tape đi kèm có thể dán lên hai nút chính và hai bên thân chuột nếu bàn tay dễ trượt khi chơi lâu. Dán thử từng vị trí trước khi hoàn thiện giúp giữ đúng cảm giác cầm quen thuộc.

HyperX Pulsefire Haste 2: Dây, feet và độ bám tay
Hình ảnh tính năng chính thức từ HyperX; màu sắc minh họa có thể khác phiên bản đang xem.
05

Kết nối và so sánh với bản không dây

Haste 2 có dây dùng cáp USB, không cần sạc pin hay đặt dongle. Hãng liệt kê tương thích với PC và một số máy console, nhưng việc lập trình nút, DPI và ánh sáng phụ thuộc phần mềm trên máy hỗ trợ.

Bản Haste 2 Wireless là sản phẩm riêng: nặng hơn, có pin và hai chế độ không dây; polling rate công bố tối đa 1.000 Hz. Khi cân nhắc giá, nên quyết định điều gì quan trọng hơn với góc máy của mình: nhẹ và có dây, hay vùng rê chuột không có dây.

HyperX Pulsefire Haste 2: Kết nối và so sánh với bản không dây
Hình ảnh tính năng chính thức từ HyperX; màu sắc minh họa có thể khác phiên bản đang xem.
Đối chiếu với HyperX

Màu Đen · mã 6N0A7AA

Xem trang sản phẩm HyperX ↗

Thông tin sản phẩm

Thương hiệu
HyperX
Mã sản phẩm (SKU)
6N0A7AA
Danh mục
Chuột gaming
Kết nối
Có dây
Phiên bản
Đen
Đặc điểm
Thiết kế nhẹ
Khối lượng
Khoảng 53 g, không tính dây
Cảm biến
HyperX 26K; tối đa 26.000 DPI
Polling rate
Tối đa 8.000 Hz
Nút
6 nút có thể lập trình
Dây
HyperFlex 2, USB-A
THÊM GÓC NHÌN, DỄ QUYẾT ĐỊNH

Việt Nam và thế giới nói gì?

Các bài đánh giá dưới đây ghi nhận những điểm nổi bật của đúng mẫu sản phẩm. Nhấn vào nguồn gốc để đọc hoặc xem nhận xét đầy đủ.

Review quốc tế · Tiếng AnhTom’s Hardware

Chuột nhẹ, dây tốt — nhưng có đánh đổi

Reviewer đánh giá cao khối lượng và dây mềm; lưu ý nút bấm khá cứng, tùy biến hạn chế và chỉ có một cấu hình lưu trên chuột.

Đọc bài gốc
Thông tin sản phẩm từ HyperX ↗

Nguồn đối chiếu ngày 15/09/2026. Giá và cấu hình trong bài có thể khác phiên bản đang chọn.

Câu hỏi thường gặp

HyperX Pulsefire Haste 2 có dây hay không dây?

HyperX Pulsefire Haste 2 dùng kết nối có dây. Dây USB-A gắn liền cần một đường đi thoáng trên bàn. Mức 8.000 Hz là khả năng tối đa; hãy chọn thiết lập ổn định với máy và game của bạn, thay vì mặc định số cao nhất luôn tốt nhất.

Làm sao nhận biết đúng phiên bản HyperX Pulsefire Haste 2?

Phiên bản trên trang này có mã sản phẩm 6N0A7AA, màu đen. Dùng mã này để đối chiếu với nhãn hộp và thông tin sản phẩm từ HyperX.

Bản có dây và Wireless có cùng polling rate không?

Không. Bản có dây này công bố tối đa 8.000 Hz; bản Haste 2 Wireless trong danh mục công bố tối đa 1.000 Hz.

Có phù hợp mọi kiểu cầm không?

Không có dáng chuột nào phù hợp tất cả bàn tay. Hãy đối chiếu chuột đang dùng và xem phần đánh giá dáng cầm trước khi quyết định.

GEAR CỦA BẠN

Giỏ hàng